hoang-hung-xkld-nhat

Từ vựng tiếng nhật về phương tiện giao thông

Danh sách các từ vựng tiếng nhật về phương tiện giao thông tại nhật bản mới nhất năm 2017 các bạn đi du lịch hay đi xklđ nhật bản cần lưu ý

飛行機/飛行機 Airplane / Plane
   
飛行機/飛行機 Airplane / Plane
   
グライダー tàu lượn
   
ヘリコプター Máy bay trực thăng
   
ジェット huyền
   
自転車 Xe đạp
   
バス Xe buýt
   
バス xe buýt
   
Xe hơi
   
キャラバン đoàn bộ hành
   
コーチ Huấn luyện viên
   
トラック xe vận tải
   
トラック xe vận tải
   
ミニバス xe buýt nhỏ
   
ミニキャブ/キャブ Minicab / Cab
   
モペット scooter
   
オートバイ xe máy
   
スクーター xe tay ga
   
タクシー xe tắc xi
   
列車 Xe lửa
   
トラム xe điện
   
トラック Xe tải
   
トラック xe tải
   
チューブ ống
   
地下 bí mật
   
ボート Thuyền
   
フェリー Ferry
   
ホバークラフト thủy phi cơ
   
スピードボート xuồng máy
   
漕艇 thuyền chèo

Từ vựng tiếng nhật về giao thông



Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



HÃY LIKE PAGE HỮU ÍCH

HÃY LIKE PAGE HỮU ÍCH

Số lượt xem

Đang online32
Tổng xem828312