hoang-hung-xkld-nhat

Từ vựng tiếng nhật chủ đề hải sản

Bảng từ vựng tiếng nhật chủ đề hải sản thủy sản dành cho các bạn đi xklđ theo đơn hàng thủy sản của công ty xklđ nhật bản hoàng hưng

 

カニ cua
   
イガイ con trai
   
イカ mực ống
   
コウイカ cá mực
   
アサリ
   
ホタテ貝 con sò
   
エビ tôm
   
ホーンカタツムリ Horn ốc
   
マグロ、魚 Cá ngừ-cá
   
シャコ tôm bọ ngựa
   
ロブスター tôm hùm
   
カキ con hàu
   
しわ cuộn lại
   
ホタテ貝 con sò
   
タコ bạch tuộc
   
cá mập
   
海水魚の像 Tượng cá biển
   
アワビ bào ngư
   
クラゲ con sứa
   
カキ hàu

 

>> Từ vựng tiếng nhật chủ đề động vật



Hãy like để nhận nhiều bài mới nhất

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn



HÃY LIKE PAGE HỮU ÍCH

HÃY LIKE PAGE HỮU ÍCH

Số lượt xem

Đang online28
Tổng xem828312